Đăng nhập
x
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
Quên mật khẩu?
Liên hệ đặt quảng cáo

Danh mục sản phẩm

Điện thoại - Viễn thông
Điện thoại
Đồng hồ
Thiết bị viễn thông
Thiệt bị an ninh Phụ kiện điện thoại
Điện tử - Điện lạnh
Tivi Tủ Lạnh Máy Giặt Điều hòa Âm thanh
Máy tính linh kiện
Destop - Linh kiện Máy văn phòng Laptop - Table Thiết bị mạng Dịch vụ IT
Đồ gia dụng
Đồ dùng gia đình Đồ dùng nhà bếp Dùng cụ làm đẹp - sức khỏe
Nhà đất - Nội thất
Trang trí nội thất
Nhà Cửa Đất Đai Căn hộ - Dự án Kho bãi
Thời Trang & Du Lịch
Quần áo nữ Quần áo nam Phụ kiện Trang sức
Giày dép
Nón mũ
Du Lịch
Gia đình & Đời sống
Phòng Ngủ Tủ
Tân trang nhà cửa
Đồ dùng phòng tắm
Sách văn phòng phẩm
Mẹ & Bé
Dinh dưỡng
Đồ sơ sinh
Đồ trẻ em
Đồ bầu
Đồ chơi Đồ dùng khác
Làm đẹp - Sức Khỏe
Chăm sóc sức khỏe
Mỹ phẩm
Dụng cụ làm đẹp
Thực phẩm chức năng
Ô tô - Xe máy - Xe đạp
Xe máy Ôtô con Xe du lịch Xe tải Xe đạp
Thực phẩm & Đồ Uống
Cafe
Các loại nước khác
Thực phẩm
Hoa & Quà tặng
Hoa tươi
Quà tặng
Ngành ảnh - In ấn
Máy Ảnh
Máy quay video
Máy in ảnh
In ấn
Giấy in ảnh
Phụ kiện máy ảnh
Cơ khí & Xây dựng
Máy công trình Thiết bị cơ khí
Thiết bị xây dựng
Sản phẩm khác
Trang chủ »
HINO FG8JPSB 8TẤN 4
Lượt xem: 1326
Mã số sản phẩm: 834
Cập nhật: 15-05-2015

HINO FG8JPSB 8TẤN 4

HINO FG8JPSB 8TẤN 4
Liên hệ
Nơi rao: Toàn quốc

Đánh dấu sản phẩm
Chia sẻ:
  • Thông tin chi tiết
  • Thông số kỹ thuật
  • So sánh sản phẩm
  • Bình luận
  • Khuyến mại kèm theo

 

Loại xe nền

HINO - FG8JPSB

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao

mm

9.410 x 2.425 x 2.630

Chiều dài cơ sở

mm

5.530

Kích thước thùng: Dài x Rộng x Cao

mm

7.500 x 2.200 x 2.150

Công thức bánh xe

4 x 2

Trọng lượng bản thân

kG

4.680

Trọng tải cho phép chở

kG

8.400

Trọng lượng toàn bộ

kG

15.100

Số chỗ ngồi

03

Động cơ

Loại

Diesel HINO J08E-UG tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp, 6 máy thẳng hàng

Đường kính x hành trình piston

mm

112 X 130

Thể tích làm việc

cm3

7.684

Công suất lớn nhất

PS/rpm

235/2.500

Mômen xoắn cực đại

N.m/rpm

706/1.500

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

200

Khung xe

Hộp số

6 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ 2 đến số 6

Hệ thống lái

Trợ lực toàn phần, điều chỉnh được độ nghiêng, cao thấp

Hệ thống phanh

Thủy lực, điều khiển bằng khí nén

Hệ thống treo

Trước: Lá nhíp dạng e-lip cùng giảm chấn thủy lực
Sau: Nhíp chính và nhíp phụ gồm các lá nhíp dạng bán e-lip

Tỷ số truyền của cầu sau

 

Cỡ lốp

10.00-R20-16PR

Tốc độ cực đại

km/h

106

Khả năng vượt dốc

θ%

38.3

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

 

Cabin

Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn

Thùng tải mui bạt

Đà dọc

Thép U140 dày 6 mm

Đà ngang

Thép U100 dày 4 mm

Sàn thùng

Sắt phẳng dày 3 mm

Vách ngoài

Inox dập sóng 0,6 mm

Vách trong

Tôn kẽm dày 0,6 mm

Số bửng

07, cao 700 mm

Kèo tiếp

Ống tiếp ø27, tháo lắp được

Khung cắm kèo

06, cao 600 mm

Trang bị tiêu chuẩn

01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD&AM/FM Radio với 2 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.

Gửi bình luận của bạn
Đánh giá sản phẩm
Bình luận
(0)
Điểm: 0 / Trung bình: 0
Đăng ký nhận thông tin sản phẩm khuyến mãi